đẳng giao tử

đẳng giao tử

Hai đẳng giao tử kết hợp với nhau trong quá trình sinh sản.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giao tử hình thái kích thước giống nhau: "đẳng giao tử" chỉ các giao tử (tế bào sinh dục) của một số loài sinh vật, đặc biệt tảo nấm, hình dạng kích thước hoàn toàn tương đồng, không phân biệt được đực hay cái chỉ dựa vào ngoại hình. Sự kết hợp giữa hai đẳng giao tử tạo thành hợp tử.
    • Khái niệm trong sinh học: "đẳng giao tử" thuật ngữ chuyên ngành, dùng để mô tả hiện tượng đồng giao (isogamy), nơi các giao tử không sự khác biệt về kích thước hoặc cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • loài tảo Chlamydomonas, quá trình sinh sản hữu tính sử dụng đẳng giao tử. (Loài tảo này các giao tử giống nhau về kích thước, kết hợp với nhau để tạo thành hợp tử.)
    • Đẳng giao tử thường gặpcác sinh vật nguyên thủy, như nấm men hoặc tảo lục. (Các giao tử đồng dạng xuất hiện phổ biếnnhóm sinh vật tiến hóa thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đẳng giao tử đực cái": mặc dù hình thái giống nhau, nhưng về mặt di truyền, đẳng giao tử vẫn hai loại "+" "-" (thay vì đực/cái rõ rệt).

    • Trong sinh sản đồng giao, đẳng giao tử đực cái chỉ khác nhau về kiểu gen chứ không khác về hình dạng. (Sự phân biệt chỉ dựa trên dấu hiệu sinh hóa, không phải ngoại hình.)
  • "sự hợp nhất đẳng giao tử": quá trình hai đẳng giao tử hòa trộn để tạo thành hợp tử lưỡng bội.

    • Sự hợp nhất đẳng giao tử bước khởi đầu cho thế hệ mới của tảo. (Hai giao tử đồng dạng kết hợp với nhau để bắt đầu vòng đời mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng giao tử (danh từ): cùng nghĩa với "đẳng giao tử", chỉ giao tử giống nhau về hình thái.

    • Đồng giao tử đặc điểm của sinh sản hữu tính nguyên thủy. (Các giao tử đồng dạng xuất hiệndạng sống sơ khai.)
  • Dị giao tử (danh từ): giao tử kích thước hoặc hình dạng khác nhau ( dụ: trứng lớn, tinh trùng nhỏ) — trái nghĩa với đẳng giao tử.

    • động vật bậc cao, dị giao tử phổ biến hơn đẳng giao tử. (Sự khác biệt về kích thước giao tử thường thấycác loài tiến hóa hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Giao tử đồng dạng: giao tử hình thái kích thước tương tự.
  • Isogamete (thuật ngữ quốc tế, thường dùng trong văn bản khoa học):
Thành ngữ liên quan
  • Đẳng giao tử trong sinh sản đồng giao: cụm từ chuyên ngành mô tả vai trò của đẳng giao tử trong quá trình sinh sản.
    • Hiểu đẳng giao tử trong sinh sản đồng giao giúp nghiên cứu tiến hóa sinh học. (Khái niệm này nền tảng để phân tích sự đa dạng sinh sản.)